• Nutrition
Glucerna - Dạng bột

Glucerna®

Đường huyết ổn định, cuộc sống cân bằng

Với người đái tháo đường, mức đường huyết lên xuống thất thường. Rất khó kiểm soát mức đường huyết và nếu không kiểm soát được về lâu dài sẽ dẫn đến các vấn đề tim mạch. Glucerna đã được chứng minh lâm sàng và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và cân đối cho người đái tháo đường. Công thức Glucerna được đặc chế giúp kiểm soát đường huyết, tăng cường sức khỏe tim mạch, giúp giảm cân và vòng eo. Glucerna có thể dùng thay thế toàn phần bữa ăn chính hoặc để làm bữa ăn phụ.


Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: 1900 1519
hoặc email đến: info@abbottnutrition.com.vn

SẢN PHẨM HIỆN CÓ

LIST NUMBER
ITEM
S434
Glucerna® 400g
S434
Glucerna® 850g

CÔNG DỤNG

Glucerna là sản phẩm dinh dưỡng đầy đủ và cân đối cho người đái tháo đường và tiền đái tháo đường với công thức tiên tiến*** và hệ dưỡng chất đặc chế Triple Care được chứng minh lâm sàng giúp kiểm soát tốt đường huyết, tăng cường sức khỏe tim mạch.

  • Hệ bột đường tiên tiến, với chỉ số đường huyết thấp và được tiêu hóa từ từ giúp bình ổn đường huyết.
  • Hỗn hợp chất béo đặc chế giàu acid béo không no một nối đôi (MUFA) và Omega-3 tốt cho tim mạch.
  • Đầy đủ các dưỡng chất giúp thay thế bữa ăn chính hoặc bữa ăn phụ.

Lưu ý Quan trọng

Glucerna được dùng để bổ sung dinh dưỡng cho bệnh nhân đái tháo đường và tiền đái tháo đường. Sử dụng dưới sự giám sát y tế. Không dùng cho trẻ em dưới 13 tuổi trừ khi có sự chỉ định của thầy thuốc hoặc chuyên viên y tế.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Để pha 1 ly 237 ml cho 200 ml nước chin để nguội vào ly. Vừa từ từ cho vào ly 5 muỗng gạt ngang (muỗng có sẵn trong hộp) tương đương 52.1g bột Glucerna, vừa khuấy đều cho đến khi bột tan hết.

How to mix

Nuôi ăn qua ống thông: theo hướng dẫn của bác sĩ/ chuyên gia về dinh dưỡng. Khi bắt đầu nuôi ăn qua ống thông, phải điều chỉnh lưu lượng, thể tích và độ pha loãng tùy thuộc vào tình trạng và sự dung nạp của người bệnh. Lưu ý đề phòng sự nhiễm khuẩn trong quá trình chuẩn bị và nuôi ăn qua ống thông .

Không dùng cho người bệnh galactosemia
KHÔNG DÙNG QUA ĐƯỜNG TĨNH MẠCH

Hướng dẫn bảo quản: [STORAGE & HANDLING]

Hộp đã mở phải được đậy kín, giữ ở nơi khô mát, nhưng KHÔNG được để trong tủ lạnh. Khi đã mở hộp, sử dụng tối đa trong vòng 3 tuần.

Glucerna đã pha nên dùng ngay hoặc đậy kín, giữ lạnh và dùng trong vòng 24 giờ.

DINH DƯỠNG

  • Đơn vị/Units
  • Bột/Powder (mỗi 100g)
  • Pha chuẩn/Standard dilution (mỗi 100ml)
  • Mức đáp ứng RNI của 237ml pha chuẩn
  • Ding dưỡng/Nutrient
  • Năng lượng INT
  • kcal
  • 433
  • 95
  • Năng lượng INT
  • kj
  • 1822
  • 401
  • Chất đạm (Protein)
  • g
  • 19,51
  • 4,29
  • Chất béo (Fat)
  • g
  • 15,90
  • 3,50
  • Chất bột đường (Carbohydrate)
  • g
  • 41,15
  • 9,05
  • Chất xợ (Total dietary fiber)
  • g
  • 4,09
  • 0,90
  • FOS
  • g
  • 2,05
  • 0,45
  • Polyols
  • g
  • 11,00
  • 2,42
  • Taurin
  • mg
  • 38,2
  • 8,4
  • Carnitin
  • mg
  • 33
  • 7,3
  • Inositol
  • mg
  • 382
  • 84
  • Vitamins
  • Vitamin A (palmitat)
  • mcg RE
  • 318
  • 70
  • 27,61%
  • IU
  • 1061
  • 233
  • Vitamin D3
  • mcg RE
  • 5,0
  • 1,1
  • 26,07%
  • IU
  • 200
  • 44
  • Vitamin E
  • mcg RE
  • 9,4
  • 2,1
  • 48,98%
  • IU
  • 14
  • 3,1
  • Vitamin K1
  • mcg
  • 38
  • 8,4
  • 30,63%
  • Vitamin C
  • mg
  • 41
  • 9,0
  • 47,40%
  • Acid Folic
  • mcg
  • 115
  • 25
  • 25,18%
  • Vitamin B1
  • mg
  • 0,78
  • 0,17
  • 33,58%
  • Vitamin B2
  • mg
  • 0,92
  • 0,20
  • 36,46%
  • Vitamin B6
  • mg
  • 1,2
  • 0,26
  • 36,25%
  • Vitamin B12
  • mcg
  • 1,5
  • 0,33
  • 32,59%
  • Niacin (tương đương)
  • mg
  • 9,2
  • 2,0
  • 29,63%
  • Acid Pantothenic
  • mg
  • 3,7
  • 0,81
  • 38,39%
  • Biotin
  • mcg
  • 18
  • 4,0
  • 31,60%
  • Cholin
  • mg
  • 191
  • 42
  • Khoáng Chất (Minerals)
  • Natri (Sodium)
  • mg
  • 405
  • 89
  • Kali (Potassium)
  • mg
  • 710
  • 156
  • Clorid (Chloride)
  • mg
  • 601
  • 132
  • Canxi (Calcium)
  • mg
  • 323
  • 71
  • 16,83%
  • Phộtpho (Phosphorus)
  • mg
  • 323
  • 71
  • 14,02%
  • Magiê (Magnesium)
  • mg
  • 114
  • 25
  • 22,79%
  • Sắt (Iron)
  • mg
  • 2,6
  • 0,57
  • 9,65%
  • Kẽm (Zinc)
  • mg
  • 4,6
  • 1,0
  • 33,86%
  • Mangan (Manganese)
  • mg
  • 1,5
  • 0,33
  • Đồng (Copper)
  • mcg
  • 320
  • 70
  • Iod (Iodine)
  • mcg
  • 73
  • 16
  • 29,17%
  • Selen (Selenium)
  • mcg
  • 30
  • 6,6
  • 46,01%
  • Crôm (Chromium)
  • mcg
  • 76
  • 17
  • Molybden (Molybdenum)
  • mcg
  • 50
  • 11
  • Đơn vị/Units
  • Bột/Powder (mỗi 100g)
  • Pha chuẩn/Standard dilution (mỗi 100ml)
  • Mức đáp ứng RNI của 237ml pha chuẩn
  • Ding dưỡng/Nutrient
  • Năng lượng INT
  • kcal
  • 433
  • 95
  • Năng lượng INT
  • kj
  • 1822
  • 401
  • Chất đạm (Protein)
  • g
  • 19,51
  • 4,29
  • Chất béo (Fat)
  • g
  • 15,90
  • 3,50
  • Chất bột đường (Carbohydrate)
  • g
  • 41,15
  • 9,05
  • Chất xợ (Total dietary fiber)
  • g
  • 4,09
  • 0,90
  • FOS
  • g
  • 2,05
  • 0,45
  • Polyols
  • g
  • 11,00
  • 2,42
  • Taurin
  • mg
  • 38,2
  • 8,4
  • Carnitin
  • mg
  • 33
  • 7,3
  • Inositol
  • mg
  • 382
  • 84
  • Vitamins
  • Vitamin A (palmitat)
  • mcg RE
  • 318
  • 70
  • 27,61%
  • IU
  • 1061
  • 233
  • Vitamin D3
  • mcg RE
  • 5,0
  • 1,1
  • 26,07%
  • IU
  • 200
  • 44
  • Vitamin E
  • mcg RE
  • 9,4
  • 2,1
  • 48,98%
  • IU
  • 14
  • 3,1
  • Vitamin K1
  • mcg
  • 38
  • 8,4
  • 30,63%
  • Vitamin C
  • mg
  • 41
  • 9,0
  • 47,40%
  • Acid Folic
  • mcg
  • 115
  • 25
  • 25,18%
  • Vitamin B1
  • mg
  • 0,78
  • 0,17
  • 33,58%
  • Vitamin B2
  • mg
  • 0,92
  • 0,20
  • 36,46%
  • Vitamin B6
  • mg
  • 1,2
  • 0,26
  • 36,25%
  • Vitamin B12
  • mcg
  • 1,5
  • 0,33
  • 32,59%
  • Niacin (tương đương)
  • mg
  • 9,2
  • 2,0
  • 29,63%
  • Acid Pantothenic
  • mg
  • 3,7
  • 0,81
  • 38,39%
  • Biotin
  • mcg
  • 18
  • 4,0
  • 31,60%
  • Cholin
  • mg
  • 191
  • 42
  • Khoáng Chất (Minerals)
  • Natri (Sodium)
  • mg
  • 405
  • 89
  • Kali (Potassium)
  • mg
  • 710
  • 156
  • Clorid (Chloride)
  • mg
  • 601
  • 132
  • Canxi (Calcium)
  • mg
  • 323
  • 71
  • 16,83%
  • Phộtpho (Phosphorus)
  • mg
  • 323
  • 71
  • 14,02%
  • Magiê (Magnesium)
  • mg
  • 114
  • 25
  • 22,79%
  • Sắt (Iron)
  • mg
  • 2,6
  • 0,57
  • 9,65%
  • Kẽm (Zinc)
  • mg
  • 4,6
  • 1,0
  • 33,86%
  • Mangan (Manganese)
  • mg
  • 1,5
  • 0,33
  • Đồng (Copper)
  • mcg
  • 320
  • 70
  • Iod (Iodine)
  • mcg
  • 73
  • 16
  • 29,17%
  • Selen (Selenium)
  • mcg
  • 30
  • 6,6
  • 46,01%
  • Crôm (Chromium)
  • mcg
  • 76
  • 17
  • Molybden (Molybdenum)
  • mcg
  • 50
  • 11

LIÊN HỆ VỀ SẢN PHẨM

Sản phẩm phân phối bởi

Công ty TNHH DINH DƯỠNG 3A (Việt Nam)
Địa chỉ liên hệ tại: Centec Tower, Số 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 6, Quận 3, Tp.HCM
Điện thoại: (+84-8) 382 382 22

Kiểm tra ngày sản xuất (MFD) và hạn sử dụng (EXP) ở đáy hộp

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: 1900 1519
hoặc email đến: info@abbottnutrition.com.vn

Trang web chính thức của Sản phẩm Glucerna

www.glucerna.com.vn

Privacy Policy
Terms of Use