• Nutrition
GROW GOLD 3+ - Hương Vanilla

GROW GOLD 3+

SẢN PHẨM DINH DƯỠNG DÀNH CHO TRẺ TỪ 2 TUỔI TRỞ LÊN

Bước sang lứa tuổi mầm non, bé cần được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng để đáp ứng nhu cầu phát triển nhanh về thể chất và trí tuệ.

GROW GOLD 3+ với hệ dưỡng chất tiên tiến G Power+ giàu dưỡng chất và protein chất lượng cao, đủ 9 acid amin thiết yếu, giúp bé từ 3 tuổi trở lên phát triển tốt về thể chất và trí tuệ.


SẢN PHẨM SỮA NƯỚC

Sản phẩm RTD (Ready To Drink) tiện lợi cho bé đem theo bất cứ nơi nào. Giúp mẹ tiết kiệm thời gian pha sữa mà vẫn đảm bảo bé bổ sung đủ chất dinh dưỡng cần thiết.

Hình ảnh sản phẩm:

Grow-RTD

Công dụng

Bổ sung dưỡng chất cho chế độ ăn hàng ngày, giúp trẻ phát triển tốt chiều cao, não bộ và tăng cường sức đề kháng.

ảnh sản : Nước, sữa toàn phần và sữa tách kem (12,03%), sucrose, lactose, mật bắp, cellulose gel, KHOÁNG CHẤT (canxi carbonat, kali citrat, sắt sulfat, kẽm sulfat, mangan sulfat, đồng sulfat, natri selenat), hỗn hợp inulin và fructo-oligosaccharid, VITAMIN (natri ascorbat, acid ascorbic, cholin bitartrat, vitamin E acetat, niacinamid, vitamin D3, vitamin A acetat, thiamin hydroclorid, pyridoxin hydroclorid, canxi pantothenat, riboflavin, acid folic, vitamin K1, d-biotin), hương vani, cellulose gum, carrageenan, lecithin đậu nành, gellan gum, taurin, DHA từ dầu C. cohnii, NUCLEOTID (cytidin 5’-monophosphat, disodium guanosin 5’-monophosphat, disodium uridin 5’-monophosphat, adenosin 5’-monophosphat). Có thể chứa kali hydroxid.

LIST NUMBER
ITEM
S418
GROW GOLD 3+ 400g

CÔNG DỤNG

✓ Bổ sung dưỡng chất cho chế độ ăn hàng ngày, giúp trẻ phát triển tốt chiều cao, não bộ và tăng cường sức đề kháng.

✓ Giàu vitamin D, Canxi và Phốt pho. Tỷ lệ Canxi/Phốt pho theo các khuyến nghị của Hoa Kỳ1 cùng với Protein chất lượng cao giàu Lysin hỗ trợ hấp thu Canxi cho xương chắc khỏe và giúp phát triển chiều cao của trẻ.

✓ Bổ sung DHA, Taurin, Cholin, sắt, kẽm, i ốt và đồng, giúp phát triển tốt não bộ và thị giác. Tryptophan giúp hỗ trợ dẫn truyền thần kinh.

✓ Bổ sung chất xơ (Inulin và FOS) giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Các chất chống oxy hóa (vitamin A, C, E) giúp tăng cường sức đề kháng.

CÁCH DÙNG

Hướng dẫn pha chế và sử dụng: Rửa sạch tay trước khi pha. Để có 200ml Abbott GROW GOLD 3+ cho 175ml nước chín để nguội vào ly (khoảng 37OC), từ từ cho vào ly 3 muỗng gạt ngang (36g) bột Abbott GROW GOLD 3+ (muỗng có sẵn trong hộp), khuấy cho tan đều. Uống ngay sau khi pha. Nếu không uống ngay, nên đậy kín cho vào tủ lạnh và dùng trong vòng 24 giờ. Khi pha đúng theo hướng dẫn, hộp 400g bột có thể pha được khoảng 11 ly, mỗi ly 200ml.

*CÁCH PHA CHUẨN: Pha 180g bột Abbott GROW GOLD 3+ với 875ml nước để được 1 lít hoặc 3 muỗng gạt ngang (36g) bột với 175ml nước để được 1 ly 200ml.

BẢO QUẢN

Bảo quản hộp chưa sử dụng ở nhiệt độ phòng. Tránh ánh nắng. Khi đã mở nắp phải được sử dụng trong vòng 3 tuần. Đậy nắp và bảo quản nơi khô mát (không cất trong tủ lạnh).

Cẩn trọng: Không dùng lò vi sóng để pha hay hâm nóng vì có thể gây bỏng. Dùng nhiều lần lượng pha không đúng cách có thể ảnh hưởng không tốt cho sức khỏe của trẻ.

DINH DƯỠNG

Thành phần (Ingredients): Sữa tách kem và sữa nguyên kem bổ sung lecithin (60,3%), lactose, sucrose, mật bắp, KHOÁNG CHẤT (tricanxi phosphat, sắt sulfat, kẽm sulfat, đồng sulfat, mangan sulfat, natri selenat), hỗn hợp inulin và fructo-oligosaccharid, hương vani, VITAMIN (cholin bitartrat, natri ascorbat, vitamin E acetat, niacinamid, vitamin D3, vitamin A acetat, canxi pantothenat, pyridoxin hydroclorid, thiamin hydroclorid, acid folic, vitamin K1, d-biotin, cyanocobalamin), dầu cá tinh chế (nguồn cung cấp DHA), taurin.

PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN (Approximate analysis):**

  • Đơn vị
  • 100g bột Powder per 100g
  • 100ml pha chuẩn* Standard Dilution per 100ml
  • Ding dưỡng/Nutrient
  • Năng lượng (Energy)
  • kcal
  • 402
  • 72
  • Chất đạm (Protein)
  • g
  • 17,5
  • 3,2
  • 9 acid amin thiết yếu
  • g
  • 7,59
  • 1,37
  • Lysin
  • g
  • 1,11
  • 0,20
  • Tryptophan
  • g
  • 0,23
  • 0,04
  • Chất béo (Fat)
  • g
  • 7,1
  • 1,3
  • DHA
  • g
  • 11
  • 2
  • Chất bột đường (Carbohydrate)
  • g
  • 66,6
  • 12,0
  • Inulin & FOS
  • g
  • 0,8
  • 0,1
  • Taurin (Taurine)
  • mg
  • 27,8
  • 5,0
  • Vitamin (Vitamins)
  • Vitamin A
  • IU
  • 964
  • 174
  • Vitamin D3
  • IU
  • 503
  • 91
  • Vitamin E
  • IU
  • 9,2
  • 1,7
  • Vitamin K1
  • mcg
  • 17
  • 3
  • Vitamin C
  • mg
  • 72
  • 13
  • Acid Folic
  • mcg
  • 80
  • 14
  • Vitamin B1
  • mg
  • 0,70
  • 0,13
  • Vitamin B2
  • mg
  • 0,75
  • 0,14
  • Vitamin B6
  • mg
  • 0,84
  • 0,15
  • Vitamin B12
  • mcg
  • 1,11
  • 0,20
  • Niacin
  • mg
  • 6,67
  • 1,20
  • Acid Pantothenic
  • mg
  • 1,94
  • 0,35
  • Biotin
  • mcg
  • 13,9
  • 2,5
  • Vitamin (vitamins)
  • Cholin (Choline)
  • mg
  • 111
  • 20
  • Khoáng chất (Minerals)
  • Natri (Sodium)
  • mg
  • 187
  • 34
  • Kali (Potassium)
  • mg
  • 840
  • 151
  • Clo (Chloride)
  • mg
  • 475
  • 86
  • Canxi (Calcium)
  • mg
  • 875
  • 158
  • Phốt pho (Phosphorus)
  • mg
  • 560
  • 101
  • Magiê (Magnesium)
  • mg
  • 54
  • 10
  • Sắt (Iron)
  • mg
  • 6,94
  • 1,25
  • Kẽm (Zinc)
  • mg
  • 5,00
  • 0,90
  • Mangan (Manganese)
  • mg
  • 0,75
  • 0,14
  • Đồng (Copper)
  • mg
  • 0,56
  • 0,10
  • I ốt (Iodine)
  • mcg
  • 40
  • 7
  • Selen (Selenium)
  • mcg
  • 13,9
  • 2,5
  • ** Giá trị tối thiểu trong thời gian lưu hành phải × 80% giá trị này

LIÊN HỆ VỀ SẢN PHẨM

Sản xuất tại Singapore bởi
Abbott Manufacturing Singapore Private Limited
26 Tuas South Avenue 10, Singapore 637437
A subsidiary of Abbott Laboratories, North Chicago, IL60064, USA

Sản phẩm phân phối bởi Công ty TNHH DINH DƯỠNG 3A (Việt Nam)

Địa chỉ liên hệ tại : Centec Tower, Số 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 6, Quận 3, Tp.HCM

Kiểm tra ngày sản xuất (MFD) và hạn sử dụng (EXP) ở đáy hộp

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: 1900 1510
hoặc email đến: info@abbottnutrition.com.vn